Hướng dẫn chi tiết kiểm kê khí nhà kính cho tòa nhà thương mại, khách sạn thuộc danh mục phải kiểm kê
(Cập nhật thông tin pháp lý theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung; Thông tư 13/2024/TT-BXD và Quyết định 42/2026/QĐ-TTg.)
Các tòa nhà thương mại, trung tâm thương mại và một số khách sạn có tên trong Danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê KNK cấp cơ sở. Đối với nhóm tòa nhà thương mại, việc kiểm kê cần được chuẩn bị dựa trên ranh giới cơ sở, nguồn phát thải thực tế và dữ liệu hoạt động có thể kiểm tra, đối chiếu. Đặc biệt, chủ cơ sở cần rà soát danh mục mới thay vì chỉ căn cứ vào danh mục hoặc tiêu chí của các giai đoạn trước.
1. Tại sao tòa nhà thương mại, khách sạn phải kiểm kê KNK?
Không phải mọi tòa nhà thương mại hoặc khách sạn đều mặc nhiên thuộc đối tượng bắt buộc kiểm kê khí nhà kính. Theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, các cơ sở có tên trong các Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định có trách nhiệm thực hiện kiểm kê KNK cấp cơ sở theo hướng dẫn của Bộ quản lý lĩnh vực.
Đối với lĩnh vực xây dựng, cần tập trung kiểm tra Phụ lục III.B – Danh mục các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính thuộc ngành Xây dựng – lĩnh vực xây dựng. Danh mục này ghi rõ tên cơ sở, địa chỉ và ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính. Trong đó có nhiều cơ sở được xác định là “Tòa nhà thương mại”, bao gồm một số trung tâm thương mại, tổ hợp thương mại và khách sạn, do đó xác định đối tượng cần dựa trên cơ sở cụ thể được ghi trong danh mục.

2. Cơ sở thuộc danh mục phải kiểm kê cần thực hiện những gì?
Điều 2 Quyết định 42/2026/QĐ-TTg quy định các cơ sở phát thải KNK thuộc các Phụ lục ban hành kèm Quyết định có trách nhiệm:
- Thực hiện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở
- Thực hiện theo hướng dẫn của Bộ quản lý lĩnh vực
- Xây dựng và nộp báo cáo kiểm kê KNK theo quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung
Theo quy định hiện hành, số liệu hoạt động phục vụ kiểm kê phải đảm bảo tính liên tục, độ chính xác, độ tin cậy và có khả năng kiểm tra, so sánh, đánh giá. Báo cáo cần thể hiện phương pháp kiểm kê, số liệu hoạt động, hệ số phát thải áp dụng và kết quả kiểm kê. Đối với các cơ sở thuộc danh mục cập nhật năm 2026, việc chuẩn bị dữ liệu cho kỳ kiểm kê năm 2026 là nội dung cần được chủ động triển khai. Quyết định 42 cũng quy định trường hợp cơ sở từng thuộc danh mục theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg nhưng không còn tên trong danh mục mới thì được miễn nghĩa vụ nộp báo cáo kiểm kê KNK cấp cơ sở từ năm 2027 đối với kỳ báo cáo số liệu năm 2026.
3. Các nguồn phát thải KNK thường gặp tại tòa nhà thương mại và khách sạn
Đối với tòa nhà thương mại, khách sạn, nguồn phát thải thường liên quan đến tiêu thụ điện, nhiên liệu tại chỗ và các hoạt động vận hành hệ thống kỹ thuật. Tuy nhiên, không phải mọi nguồn đều phát sinh tại tất cả các cơ sở. Việc đưa nguồn nào vào kiểm kê cần căn cứ vào hoạt động thực tế và phạm vi kiểm kê của từng cơ sở.

3.1. Phát thải trực tiếp – Phạm vi 1
Các nguồn có thể xem xét bao gồm:
- Đốt nhiên liệu cố định
-
- LPG hoặc khí tự nhiên sử dụng cho bếp nhà hàng;
- Nhiên liệu sử dụng cho lò hơi cấp nước nóng;
- Dầu diesel sử dụng cho máy phát điện dự phòng;
- Các thiết bị đốt nhiên liệu khác thuộc phạm vi quản lý của cơ sở.
- Đốt nhiên liệu di động
-
- Xăng, dầu sử dụng cho phương tiện thuộc quyền kiểm soát của cơ sở;
- Xe đưa đón khách hoặc xe công vụ nếu thuộc phạm vi hoạt động của cơ sở.
- Phát thải do thất thoát môi chất
-
- Môi chất lạnh trong hệ thống Chiller, VRV/VRF, điều hòa cục bộ hoặc hệ thống lạnh có thể phát sinh phát thải KNK khi xảy ra rò rỉ, bảo trì hoặc nạp bổ sung.
- Các loại môi chất khác nhau có giá trị GWP khác nhau. Vì vậy, cơ sở cần xác định đúng loại môi chất và lượng môi chất thực tế được nạp bổ sung hoặc thất thoát, thay vì áp dụng một hệ số chung cho toàn bộ hệ thống.
- Đối với môi chất chữa cháy như HFC-227ea (FM-200), trường hợp có phát sinh thất thoát hoặc nạp bổ sung thì cần xem xét theo phạm vi và phương pháp kiểm kê áp dụng.
- Xử lý nước thải: Tùy công nghệ và điều kiện vận hành, quá trình xử lý nước thải tại cơ sở có thể phát sinh CH₄ và N₂O. Việc tính toán cần dựa trên dữ liệu thực tế và phương pháp kiểm kê phù hợp.
3.2. Phát thải gián tiếp từ năng lượng – Phạm vi 2
Đối với tòa nhà thương mại và khách sạn, điện mua vào thường là nguồn dữ liệu quan trọng do nhu cầu sử dụng điện cho nhiều hệ thống kỹ thuật, chẳng hạn:
- Hệ thống HVAC;
- Chiller, bơm nước lạnh và tháp giải nhiệt;
- AHU, FCU và hệ thống thông gió;
- Chiếu sáng;
- Thang máy, thang cuốn;
- Hệ thống cấp nước và bơm;
- Khu vực văn phòng, phòng khách sạn và khu vực dịch vụ;
- Các thiết bị điện khác trong phạm vi cơ sở.
Tỷ trọng phát thải từ điện mua vào không nên được cố định ở một mức như “70-85%” cho mọi tòa nhà, bởi cơ cấu phát thải phụ thuộc vào quy mô, loại hình hoạt động, hệ thống kỹ thuật và nguồn năng lượng của từng cơ sở.
3.3. Các nguồn phát thải mở rộng
Ngoài phạm vi phục vụ kiểm kê cấp cơ sở, doanh nghiệp có thể xem xét thêm các nguồn phát thải gián tiếp khác để phục vụ quản lý carbon, ESG hoặc các chương trình công trình xanh, chẳng hạn:
- Chất thải sinh hoạt và chất thải thực phẩm;
- Hoạt động cấp và xử lý nước;
- Đi lại của nhân viên;
- Đi lại của khách hàng hoặc khách lưu trú;
- Các hoạt động thuê ngoài và chuỗi giá trị.
Các nguồn này cần được phân biệt với phạm vi kiểm kê KNK cấp cơ sở theo yêu cầu pháp lý, tránh mặc định rằng mọi nguồn Scope 3 đều phải đưa vào báo cáo kiểm kê bắt buộc.
5. Checklist dữ liệu cần thu thập cho phòng kỹ thuật và bộ phận vận hành
| STT | Dữ liệu cần thu thập | Đơn vị | Hồ sơ/chứng từ tham khảo | Mục đích |
| 1 | Điện năng tiêu thụ | kWh | Hóa đơn điện, dữ liệu công tơ | Tính phát thải từ điện mua vào |
| 2 | Điện năng theo khu vực/khách thuê | kWh | Công tơ phụ, hệ thống BMS | Phân bổ và kiểm soát tiêu thụ nội bộ |
| 3 | Môi chất lạnh nạp bổ sung | kg | Hồ sơ bảo trì, phiếu nạp gas | Xác định phát thải do thất thoát môi chất |
| 4 | LPG/CNG/khí tự nhiên | kg, Nm³ | Hóa đơn, phiếu nhập kho | Tính phát thải do đốt nhiên liệu |
| 5 | Dầu diesel | Lít | Hóa đơn, phiếu xuất kho, nhật ký máy phát | Tính phát thải do đốt nhiên liệu |
| 6 | Xăng dầu phương tiện | Lít | Hóa đơn, nhật ký phương tiện | Tính phát thải từ phương tiện thuộc phạm vi |
| 7 | Môi chất chữa cháy nạp bổ sung | kg | Hồ sơ bảo trì PCCC | Xem xét phát thải từ thất thoát môi chất |
| 8 | Nước thải và dữ liệu xử lý | m³ | Hóa đơn nước, hồ sơ vận hành | Xem xét nguồn phát thải từ xử lý nước thải |
| 9 | Chất thải | kg/tấn | Chứng từ bàn giao | Dữ liệu bổ trợ cho kiểm kê mở rộng/ESG |
Khuyến nghị: Hồ sơ nên được lưu trữ theo từng kỳ kiểm kê để có thể truy xuất nguồn gốc dữ liệu khi cần rà soát, giải trình hoặc thực hiện các kỳ kiểm kê tiếp theo.
6. Những điểm cần lưu ý khi thực hiện kiểm kê
Một số vấn đề thường cần được kiểm soát ngay từ giai đoạn chuẩn bị:
- Kiểm tra đúng đối tượng: Đối chiếu cơ sở với danh mục cập nhật tại Quyết định 42/2026/QĐ-TTg.
- Xác định đúng ranh giới: Tránh bỏ sót hoặc tính trùng các khu vực, thiết bị và nguồn phát thải.
- Chuẩn hóa dữ liệu và hồ sơ: Phân công đầu mối phụ trách, thống nhất cách thu thập dữ liệu điện, nhiên liệu, môi chất lạnh và các nguồn liên quan; đồng thời lưu trữ hồ sơ để đảm bảo khả năng truy xuất, đối chiếu.
- Phân biệt yêu cầu pháp lý và mục tiêu mở rộng: Không nên đưa các nội dung ESG hoặc Scope 3 vào phạm vi bắt buộc nếu chưa xác định rõ yêu cầu áp dụng.
Đối với các cơ sở trước đây có tên trong danh mục nhưng không còn thuộc danh mục cập nhật theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, cần kiểm tra quy định chuyển tiếp để xác định nghĩa vụ báo cáo tương ứng. Việc chuẩn bị dữ liệu từ sớm giúp chủ cơ sở và ban quản lý tòa nhà hạn chế thiếu hụt chứng từ, nâng cao khả năng truy xuất số liệu và thuận lợi hơn khi thực hiện các kỳ kiểm kê tiếp theo.
