Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của bộ công thương
Có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương. Văn bản hướng dẫn toàn diện các nội dung như phân loại sản phẩm theo mức độ rủi ro, truy xuất nguồn gốc, đánh giá an toàn đối với sản phẩm mới, chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng. Việc nắm rõ các quy định của Thông tư sẽ giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng yêu cầu pháp lý, hạn chế rủi ro trong hoạt động sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh.
1. Thông tư 34/2026/TT-BCT có gì mới?
Thông tư 34/2026/TT-BCT là văn bản hướng dẫn về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương. Việc ban hành văn bản này nhằm thay thế hoàn toàn cho hai Thông tư cũ trước đây là Thông tư số 46/2015/TT-BCT và Thông tư số 36/2019/TT-BCT. Thông tư chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, tạo cơ sở thống nhất để triển khai các quy định của Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa và Nghị định 37/2026/NĐ-CP đối với các sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
Theo Điều 2, hoạt động quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa không chỉ dừng ở việc ban hành Danh mục sản phẩm theo mức độ rủi ro mà còn bao gồm nhiều nội dung quản lý xuyên suốt vòng đời của sản phẩm, như:
- Xây dựng Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và rủi ro cao.
- Cập nhật, chia sẻ dữ liệu về chất lượng sản phẩm.
- Truy xuất nguồn gốc.
- Ghi nhãn hàng hóa.
- Bảo đảm chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
- Đánh giá an toàn đối với sản phẩm mới hoặc lần đầu xuất hiện trên thị trường Việt Nam.
- Chỉ định và thu hồi quyết định chỉ định đối với tổ chức đánh giá sự phù hợp.
- Kiểm tra chất lượng, kiểm tra nhà nước và khảo sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường.

Thông tư 34 không chỉ quy định về yêu cầu kỹ thuật đối với sản phẩm mà còn thắt chặt truy xuất nguồn gốc hàng hóa rủi ro cao và đưa ra quy trình minh bạch trong việc đánh giá an toàn cho các sản phẩm mới , lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường Việt Nam; tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
2. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
2.1. Phạm vi điều chỉnh
Theo Điều 1, Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định về quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý nhà nước của Bộ Công Thương. Đây là văn bản hướng dẫn việc tổ chức thực hiện các hoạt động quản lý chất lượng đối với các sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ, bảo đảm sự thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật.
Thông tư điều chỉnh nhiều nội dung liên quan đến quản lý chất lượng như xây dựng danh mục sản phẩm theo mức độ rủi ro, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn hàng hóa, đánh giá an toàn đối với sản phẩm mới, chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp, kiểm tra chất lượng và khảo sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
2.2. Đối tượng nào chịu tác động trực tiếp?
Thông tư áp dụng đối với ba nhóm đối tượng chính:
- Cơ quan quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương.
- Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
- Tổ chức đánh giá sự phù hợp tham gia hoạt động chứng nhận, thử nghiệm, giám định hoặc các hoạt động đánh giá sự phù hợp về chất lượng sản phẩm, hàng hóa theo quy định.
Trong đó, doanh nghiệp là nhóm chịu tác động trực tiếp bởi các quy định về bảo đảm chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng trước, trong và sau khi sản phẩm được lưu thông trên thị trường. Đây cũng là nhóm cần chủ động rà soát hoạt động sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh để đáp ứng các yêu cầu mới theo Thông tư 34/2026/TT-BCT.
3. Những quy định quan trọng về quản lý chất lượng theo Thông tư 34/2026/TT-BCT
Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định nhiều nội dung quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa xuyên suốt từ khâu phân loại rủi ro, truy xuất nguồn gốc, đánh giá an toàn sản phẩm đến hoạt động đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng. Đây là những yêu cầu quan trọng mà doanh nghiệp cần nắm rõ để đảm bảo sản phẩm đáp ứng quy định trước khi lưu thông trên thị trường:
3.1. Phân loại sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro
Một trong những nội dung trọng tâm của Thông tư là việc quản lý sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro. Theo quy định, Bộ Công Thương ban hành thông tư 33/2026/TT-BCT về danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và mức độ rủi ro cao làm căn cứ để áp dụng các biện pháp quản lý chất lượng tương ứng.
Việc phân loại theo mức độ rủi ro giúp cơ quan quản lý lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp đối với từng nhóm sản phẩm, đồng thời giúp doanh nghiệp xác định chính xác yêu cầu quản lý chất lượng, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN), phương thức đánh giá sự phù hợp và các nghĩa vụ pháp lý cần thực hiện. Doanh nghiệp cần chủ động đối chiếu sản phẩm với Danh mục do Bộ Công Thương ban hành để xác định nhóm rủi ro của sản phẩm trước khi thực hiện sản xuất, nhập khẩu hoặc đưa hàng hóa ra thị trường.
3.2. Truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa rủi ro cao
hông tư 34/2026/TT-BCT quy định việc truy xuất nguồn gốc là một trong những nội dung quản lý chất lượng đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Đặc biệt, đối với các sản phẩm thuộc nhóm có mức độ rủi ro cao, việc truy xuất nguồn gốc đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chất lượng, xác định nguyên nhân khi phát sinh sự cố và hỗ trợ hoạt động thanh tra, kiểm tra của cơ quan quản lý nhà nước.
Doanh nghiệp cần xây dựng và duy trì hệ thống quản lý thông tin phù hợp để bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc theo quy định của pháp luật và yêu cầu quản lý đối với từng nhóm sản phẩm. Việc lưu giữ đầy đủ hồ sơ về quá trình sản xuất, nhập khẩu, phân phối và các thông tin liên quan sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu quản lý cũng như xử lý kịp thời khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.

3.3. Đánh giá an toàn đối với sản phẩm mới hoặc lần đầu lưu thông trên thị trường
Thông tư 34/2026/TT-BCT bổ sung quy định về đánh giá an toàn đối với sản phẩm mới hoặc sản phẩm lần đầu xuất hiện trên thị trường Việt Nam. Đây là cơ chế nhằm xem xét các nguy cơ tiềm ẩn đối với sản phẩm chưa có tiền lệ quản lý hoặc chưa có đầy đủ dữ liệu đánh giá về mức độ an toàn.
Theo quy định của Thông tư, tổ chức, cá nhân có nhu cầu đánh giá an toàn thực hiện việc lập hồ sơ và gửi đến cơ quan có thẩm quyền thông qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc bằng các hình thức khác theo quy định. Hồ sơ sẽ được xem xét, đánh giá trên cơ sở các thông tin kỹ thuật, tài liệu liên quan và kết quả đánh giá rủi ro để làm căn cứ quyết định các biện pháp quản lý tiếp theo.
Quy định này góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát đối với các sản phẩm ứng dụng công nghệ mới hoặc lần đầu lưu thông trên thị trường, đồng thời tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp trong quá trình đưa sản phẩm mới vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.

3.4. Chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp và kiểm tra chất lượng
Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định về việc chỉ định tổ chức đánh giá sự phù hợp nhằm phục vụ hoạt động quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương. Các tổ chức được chỉ định phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và thực hiện hoạt động chứng nhận, thử nghiệm, giám định hoặc các hoạt động đánh giá sự phù hợp trong phạm vi được chỉ định.
Bên cạnh đó, Thông tư cũng quy định việc kiểm tra chất lượng và khảo sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa nhằm đánh giá mức độ tuân thủ của sản phẩm lưu thông trên thị trường. Trong quá trình kiểm tra, cơ quan quản lý có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ liên quan đến nguồn gốc, tiêu chuẩn áp dụng, kết quả đánh giá sự phù hợp và các tài liệu chứng minh việc đáp ứng yêu cầu quản lý chất lượng. Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn tổ chức đánh giá sự phù hợp được chỉ định và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ kỹ thuật ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục, đồng thời hạn chế rủi ro khi cơ quan quản lý tiến hành kiểm tra hoặc hậu kiểm sản phẩm.
4. Trách nhiệm của cơ quan quản lý
Để bảo đảm việc quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa được thực hiện thống nhất, Thông tư 34/2026/TT-BCT quy định rõ trách nhiệm của các đơn vị thuộc Bộ Công Thương. Việc phân công rõ ràng này giúp tránh chồng chéo, bảo đảm công tác quản lý được thực hiện đồng bộ từ khâu chính sách đến giám sát và xử lý vi phạm.

4.1. Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công
Theo quy định tại Điều 13, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công giữ vai trò “nhạc trưởng”, là đơn vị đầu mối chủ trì thực hiện trách nhiệm quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm, hàng hóa thuộc Bộ Công Thương. Trách nhiệm trọng tâm của Cục bao gồm:
- Hướng dẫn và phân loại rủi ro: Đầu mối chủ trì, phối hợp với các đơn vị xây dựng Danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình, rủi ro cao.
- Lên kế hoạch kiểm tra, khảo sát: Chủ trì xây dựng kế hoạch kiểm tra, kế hoạch khảo sát chất lượng sản phẩm, hàng hóa hằng năm.
- Đôn đốc và giám sát: Đôn đốc, hướng dẫn và trực tiếp kiểm tra việc thực hiện Thông tư này trên phạm vi toàn quốc.
4.2. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số
Trong bối cảnh nền kinh tế số bùng nổ, vai trò của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát thị trường trực tuyến mà còn liên quan mật thiết đến hạ tầng dữ liệu. Cụ thể, theo Điều 14:
- Quản lý dữ liệu quốc gia: Cục là đầu mối chủ trì việc kết nối và đảm bảo hoạt động của Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng theo phân cấp.
- Chia sẻ thông tin: Phối hợp hướng dẫn các đơn vị thuộc Bộ cách sử dụng, cập nhật và chia sẻ các dữ liệu quản lý.
- Quản lý TMĐT: Tổ chức thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa trên không gian mạng và các nền tảng số.
Đối với doanh nghiệp kinh doanh trên sàn thương mại điện tử, việc minh bạch thông tin và tuân thủ dữ liệu không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là tấm vé để tồn tại trên thị trường số.
4.3. Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước
Nếu như trước đây người ta thường nghĩ Cục này chỉ lo quản lý lưu thông hàng hóa chung, thì Thông tư 34/2026/TT-BCT (Điều 15) đã giao phó cho đơn vị này một nhiệm vụ cực kỳ đặc thù và hiện đại: Truy xuất nguồn gốc và Số hóa.
Cụ thể, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước có trách nhiệm:
- Chủ trì quản lý truy xuất nguồn gốc: Tổ chức triển khai thực hiện truy xuất nguồn gốc đối với sản phẩm, hàng hóa; bảo đảm kết nối liên thông với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia.
- Quản lý hồ sơ số: Đầu mối hướng dẫn các đơn vị thực hiện quản lý hồ sơ số của sản phẩm.
- Xử lý vi phạm: Trực tiếp tiến hành kiểm tra, xử lý vi phạm và giải quyết các khiếu nại, tố cáo liên quan đến vấn đề truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa.
5. Doanh nghiệp cần làm gì để tuân thủ Thông tư 34/2026/TT-BCT?
Thông tư 34/2026/TT-BCT đặt ra nhiều yêu cầu mới trong công tác quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Để đáp ứng quy định và hạn chế rủi ro trong hoạt động sản xuất, nhập khẩu và kinh doanh, doanh nghiệp nên chủ động triển khai các công việc sau:
- Rà soát sản phẩm, hàng hóa đang sản xuất hoặc kinh doanh để xác định sản phẩm có thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương và Danh mục sản phẩm theo mức độ rủi ro hay không.
- Xác định quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) và các yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng đối với từng nhóm sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
- Thực hiện đánh giá sự phù hợp và công bố hợp quy theo đúng quy định đối với các sản phẩm thuộc diện áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
- Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và lưu giữ hồ sơ kỹ thuật, đặc biệt đối với các sản phẩm có mức độ rủi ro cao, nhằm đáp ứng yêu cầu kiểm tra của cơ quan quản lý.
- Theo dõi các quy định mới và cập nhật kịp thời khi danh mục sản phẩm, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc các yêu cầu quản lý chất lượng được sửa đổi, bổ sung.
Việc chủ động chuẩn bị từ sớm không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của Thông tư 34/2026/TT-BCT mà còn góp phần nâng cao năng lực quản lý chất lượng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo lợi thế trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Kết luận
Thông tư 34/2026/TT-BCT thiết lập khung quản lý chất lượng thống nhất đối với sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công Thương. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát danh mục sản phẩm, thực hiện đầy đủ các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp, truy xuất nguồn gốc và cập nhật các quy định mới để bảo đảm tuân thủ pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực quản lý chất lượng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc diện quản lý, tra cứu quy chuẩn kỹ thuật (QCVN), thực hiện đánh giá sự phù hợp, công bố hợp quy, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc theo Thông tư 34/2026/TT-BCT? IOSIN sẵn sàng đồng hành, tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai đúng quy định, tối ưu thời gian và chi phí tuân thủ.
